Nghẹt mũi tiếng Anh là gì?
"nghẹt mũi" trong tiếng Anh là nasal congestion (danh từ), stuffiness (danh từ).
nasal congestion Danh từ
Nghĩa: Ngạt mũi, nghẹt mũi, tắc mũi.
stuffiness Danh từ
US/ˈstə.fi.nəs/
Nghĩa: Sự nghẹt mũi, sự tắc mũi.
Câu hỏi thường gặp
Nghẹt mũi tiếng Anh là gì?
"nghẹt mũi" trong tiếng Anh là nasal congestion (danh từ), stuffiness (danh từ).