TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghịch vớ vẩn tiếng Anh là gì?

"nghịch vớ vẩn" trong tiếng Anh là fiddle (nội động từ).

fiddle Nội động từ

UK/ˈfɪd(ə)l/US/ˈfɪdl̩/ giọng người thật

Nghĩa: Nghịch vớ vẩn, làm trò vớ vẩn.

  • to fiddle with a piece of string nghịch vớ vẩn mẩu dây
  • to fiddle about đi vớ vẩn, đi chơi rong; ăn không ngồi rồi

Xem đầy đủ từ "fiddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghịch vớ vẩn tiếng Anh là gì?

"nghịch vớ vẩn" trong tiếng Anh là fiddle (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "fiddle": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.