TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngoại chất tiếng Anh là gì?

"ngoại chất" trong tiếng Anh là ectoplasm (danh từ), exoplasm (danh từ).

ectoplasm Danh từ

UK/ˈɛktəˌplæzəm/US/ˈɛktəˌplæzəm/

Nghĩa: Ngoại chất.

Xem đầy đủ từ "ectoplasm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exoplasm Danh từ

Nghĩa: Ngoại chất.

Xem đầy đủ từ "exoplasm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngoại chất tiếng Anh là gì?

"ngoại chất" trong tiếng Anh là ectoplasm (danh từ), exoplasm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.