TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhau tiền đạo tiếng Anh là gì?

"nhau tiền đạo" trong tiếng Anh là placenta praevia (danh từ).

placenta praevia Danh từ

Nghĩa: Nhau tiền đạo.

Xem đầy đủ từ "placenta praevia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhau tiền đạo tiếng Anh là gì?

"nhau tiền đạo" trong tiếng Anh là placenta praevia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.