TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Niêm mạc tiếng Anh là gì?

"niêm mạc" trong tiếng Anh là mucous membrane (danh từ).

mucous membrane Danh từ

Nghĩa: Niêm mạc, màng nhầy.

Xem đầy đủ từ "mucous membrane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Niêm mạc tiếng Anh là gì?

"niêm mạc" trong tiếng Anh là mucous membrane (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.