Nitơ tiếng Anh là gì?
"nitơ" trong tiếng Anh là nitrogen (danh từ), azole (danh từ), azote (danh từ).
nitrogen Danh từ
UK/ˈnaɪ.tɹə.d͡ʒən/US/ˈnaɪ.tɹə.d͡ʒən/
Nghĩa: Nitơ.
azole Danh từ
UK/ˈæz.oʊl/US/ˈæz.oʊl/
Nghĩa: Nitơ.
azote Danh từ
UK/ˈæzəʊt/US/ˈæzəʊt/
Nghĩa: Nitơ.
Câu hỏi thường gặp
Nitơ tiếng Anh là gì?
"nitơ" trong tiếng Anh là nitrogen (danh từ), azole (danh từ), azote (danh từ).