TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nitơ tiếng Anh là gì?

"nitơ" trong tiếng Anh là nitrogen (danh từ), azole (danh từ), azote (danh từ).

nitrogen Danh từ

UK/ˈnaɪ.tɹə.d͡ʒən/US/ˈnaɪ.tɹə.d͡ʒən/

Nghĩa: Nitơ.

Xem đầy đủ từ "nitrogen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

azole Danh từ

UK/ˈæz.oʊl/US/ˈæz.oʊl/

Nghĩa: Nitơ.

Xem đầy đủ từ "azole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

azote Danh từ

UK/ˈæzəʊt/US/ˈæzəʊt/

Nghĩa: Nitơ.

Xem đầy đủ từ "azote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nitơ tiếng Anh là gì?

"nitơ" trong tiếng Anh là nitrogen (danh từ), azole (danh từ), azote (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.