TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phì nộm tiếng Anh là gì?

"phì nộm" trong tiếng Anh là gross (tính từ).

gross Tính từ

UK/ɡɹəʊs/US/ɡɹoʊs/ giọng người thật

Nghĩa: To béo, phì nộm, béo phị (người).

  • gross habit of bodythân hình to béo phì nộm

Xem đầy đủ từ "gross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phì nộm tiếng Anh là gì?

"phì nộm" trong tiếng Anh là gross (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "gross": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.