TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phản vật chất tiếng Anh là gì?

"phản vật chất" trong tiếng Anh là antimatter (danh từ).

antimatter Danh từ

US/ˈæn.tiˌmæt.ɚ/

Nghĩa: Phản vật chất.

Xem đầy đủ từ "antimatter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phản vật chất tiếng Anh là gì?

"phản vật chất" trong tiếng Anh là antimatter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.