TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phần nửa tiếng Anh là gì?

"phần nửa" trong tiếng Anh là half (phó từ), halves (phó từ).

half Phó từ

UK/ˈhɑːf/US/ˈhæf/

Nghĩa: Nửa, dơ dở, phần nửa.

  • half crying, half laughingnửa khóc nửa cười, dở khóc dở cười
  • to be half awakenửa thức, nửa ngủ

Xem đầy đủ từ "half": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

halves Phó từ

UK/hɑːvz/US/hævz/

Nghĩa: Nửa, dơ dở, phần nửa.

  • half crying, half laughingnửa khóc nửa cười, dở khóc dở cười
  • to be half awakenửa thức, nửa ngủ

Xem đầy đủ từ "halves": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phần nửa tiếng Anh là gì?

"phần nửa" trong tiếng Anh là half (phó từ), halves (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.