Phần nửa tiếng Anh là gì?
"phần nửa" trong tiếng Anh là half (phó từ), halves (phó từ).
half Phó từ
UK/ˈhɑːf/US/ˈhæf/
Nghĩa: Nửa, dơ dở, phần nửa.
- half crying, half laughingnửa khóc nửa cười, dở khóc dở cười
- to be half awakenửa thức, nửa ngủ
halves Phó từ
UK/hɑːvz/US/hævz/
Nghĩa: Nửa, dơ dở, phần nửa.
- half crying, half laughingnửa khóc nửa cười, dở khóc dở cười
- to be half awakenửa thức, nửa ngủ
Câu hỏi thường gặp
Phần nửa tiếng Anh là gì?
"phần nửa" trong tiếng Anh là half (phó từ), halves (phó từ).