Phế bào tiếng Anh là gì?
"phế bào" trong tiếng Anh là pulmonary alveolus (danh từ), alveolus (danh từ).
pulmonary alveolus Danh từ
Nghĩa: Phế bào, phế nang.
Xem đầy đủ từ "pulmonary alveolus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
alveolus Danh từ
UK/ˌal.viˈəʊ.ləs/US/ælˈvi.əl.əs/
Nghĩa: phế bào, phế nang
Câu hỏi thường gặp
Phế bào tiếng Anh là gì?
"phế bào" trong tiếng Anh là pulmonary alveolus (danh từ), alveolus (danh từ).