TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phế bào tiếng Anh là gì?

"phế bào" trong tiếng Anh là pulmonary alveolus (danh từ), alveolus (danh từ).

pulmonary alveolus Danh từ

Nghĩa: Phế bào, phế nang.

Xem đầy đủ từ "pulmonary alveolus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alveolus Danh từ

UK/ˌal.viˈəʊ.ləs/US/ælˈvi.əl.əs/

Nghĩa: phế bào, phế nang

Xem đầy đủ từ "alveolus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phế bào tiếng Anh là gì?

"phế bào" trong tiếng Anh là pulmonary alveolus (danh từ), alveolus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.