TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phen tiếng Anh là gì?

"phen" trong tiếng Anh là time (danh từ).

time Danh từ

UK/taɪm/US/taɪm/

Nghĩa: Lần, lượt, phen.

  • three times runningba lần liền
  • times out of numberkhông biết bao nhiêu lần mà kể

Xem đầy đủ từ "time": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phen tiếng Anh là gì?

"phen" trong tiếng Anh là time (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.