TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phi hành đoàn tiếng Anh là gì?

"phi hành đoàn" trong tiếng Anh là aircrew (danh từ).

aircrew Danh từ

US/ˈɛr.ˌkruː/

Nghĩa: Toàn thể người lái và nhân viên trên máy bay; phi hành đoàn.

Xem đầy đủ từ "aircrew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phi hành đoàn tiếng Anh là gì?

"phi hành đoàn" trong tiếng Anh là aircrew (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.