TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Prazeođim tiếng Anh là gì?

"prazeođim" trong tiếng Anh là praseodymium (danh từ).

praseodymium Danh từ

UK/ˌpɹeɪzioʊˈdɪmiəm/US/ˌpɹeɪzioʊˈdɪmiəm/

Nghĩa: Prazeođim.

Xem đầy đủ từ "praseodymium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Prazeođim tiếng Anh là gì?

"prazeođim" trong tiếng Anh là praseodymium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.