TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quả văng tiếng Anh là gì?

"quả văng" trong tiếng Anh là wrecking ball (danh từ), flyball (danh từ).

wrecking ball Danh từ

Nghĩa: Quả văng.

Xem đầy đủ từ "wrecking ball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flyball Danh từ

Nghĩa: Quả văng (bộ điều chỉnh ly tâm).

Xem đầy đủ từ "flyball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quả văng tiếng Anh là gì?

"quả văng" trong tiếng Anh là wrecking ball (danh từ), flyball (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.