TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quản lý tài sản tiếng Anh là gì?

"quản lý tài sản" trong tiếng Anh là asset management (danh từ).

asset management Danh từ

Nghĩa: Quản lý tài sản.

Xem đầy đủ từ "asset management": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quản lý tài sản tiếng Anh là gì?

"quản lý tài sản" trong tiếng Anh là asset management (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.