Quần âu tiếng Anh là gì?
"quần âu" trong tiếng Anh là trousers (danh từ).
trousers Danh từ
UK/ˈtɹaʊzəz/US/ˈtɹaʊzɚz/ giọng người thật
Nghĩa: Quần Âu.
Câu hỏi thường gặp
Quần âu tiếng Anh là gì?
"quần âu" trong tiếng Anh là trousers (danh từ).
"quần âu" trong tiếng Anh là trousers (danh từ).
UK/ˈtɹaʊzəz/US/ˈtɹaʊzɚz/ giọng người thật
Nghĩa: Quần Âu.
"quần âu" trong tiếng Anh là trousers (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "trousers": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.