TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quốc phòng tiếng Anh là gì?

"quốc phòng" trong tiếng Anh là National Defence (danh từ).

National Defence Danh từ

Nghĩa: Quốc phòng.

Xem đầy đủ từ "National Defence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quốc phòng tiếng Anh là gì?

"quốc phòng" trong tiếng Anh là National Defence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.