TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rây-ki-a-vích tiếng Anh là gì?

"rây-ki-a-vích" trong tiếng Anh là Reykjavík (danh từ riêng), Reykjavik (danh từ riêng).

Reykjavík Danh từ riêng

UK/ˈɹɛk.jə.vɪk/

Nghĩa: Rây-ki-a-vích, Rê-ki-a-vích

Xem đầy đủ từ "Reykjavík": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Reykjavik Danh từ riêng

UK/ˈɹɛk.jə.vɪk/

Nghĩa: Rây-ki-a-vích, Rê-ki-a-vích

Xem đầy đủ từ "Reykjavik": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rây-ki-a-vích tiếng Anh là gì?

"rây-ki-a-vích" trong tiếng Anh là Reykjavík (danh từ riêng), Reykjavik (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.