TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sáng bạch tiếng Anh là gì?

"sáng bạch" trong tiếng Anh là broad daylight (danh từ).

broad daylight Danh từ

UK/bɹɔːd ˈdeɪlaɪt/US/bɹɔd ˈdeɪˌlaɪt/

Nghĩa: Sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.

Xem đầy đủ từ "broad daylight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sáng bạch tiếng Anh là gì?

"sáng bạch" trong tiếng Anh là broad daylight (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.