TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sát na tiếng Anh là gì?

"sát na" trong tiếng Anh là split-second (danh từ).

split-second Danh từ

UK/ˌsplɪtˈsɛk(ə)nd/US/ˌsplɪtˈsɛkənd/

Nghĩa: chớp mắt, nháy mắt, sát na, tích tắc

Xem đầy đủ từ "split-second": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sát na tiếng Anh là gì?

"sát na" trong tiếng Anh là split-second (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.