TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sân quần vợt tiếng Anh là gì?

"sân quần vợt" trong tiếng Anh là tennis-court (danh từ).

tennis-court Danh từ

US/ˈtɛ.nəs.ˈkɔrt/

Nghĩa: Sân quần vợt.

Xem đầy đủ từ "tennis-court": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sân quần vợt tiếng Anh là gì?

"sân quần vợt" trong tiếng Anh là tennis-court (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.