Sò huyết tiếng Anh là gì?
"sò huyết" trong tiếng Anh là blood cockle (danh từ).
blood cockle Danh từ
Nghĩa: Sò huyết.
Câu hỏi thường gặp
Sò huyết tiếng Anh là gì?
"sò huyết" trong tiếng Anh là blood cockle (danh từ).
"sò huyết" trong tiếng Anh là blood cockle (danh từ).
Nghĩa: Sò huyết.
"sò huyết" trong tiếng Anh là blood cockle (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.