TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sóng điện từ tiếng Anh là gì?

"sóng điện từ" trong tiếng Anh là electromagnetic wave (danh từ), electromagnetic radiation (danh từ).

electromagnetic wave Danh từ

Nghĩa: Sóng điện từ.

Xem đầy đủ từ "electromagnetic wave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

electromagnetic radiation Danh từ

Nghĩa: bức xạ điện từ, sóng điện từ

Xem đầy đủ từ "electromagnetic radiation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sóng điện từ tiếng Anh là gì?

"sóng điện từ" trong tiếng Anh là electromagnetic wave (danh từ), electromagnetic radiation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.