TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sẵn sàng trước tiếng Anh là gì?

"sẵn sàng trước" trong tiếng Anh là beforehand (phó từ).

beforehand Phó từ

UK/bɪˈfɔːhænd/US/bɪˈfoɹhænd/

Nghĩa: Sẵn sàng trước.

  • to make preparations beforehandchuẩn bị trước

Xem đầy đủ từ "beforehand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sẵn sàng trước tiếng Anh là gì?

"sẵn sàng trước" trong tiếng Anh là beforehand (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.