Sốc phản vệ tiếng Anh là gì?
"sốc phản vệ" trong tiếng Anh là anaphylactic shock (danh từ), anaphylaxis.
anaphylactic shock Danh từ
UK/ˌænəfɪˈlæktɪk ˈʃɒk/US/ˌænəfəˈlæktɪk ˈʃɑːk/
Nghĩa: Sốc phản vệ.
Xem đầy đủ từ "anaphylactic shock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
anaphylaxis
US/ˌænəfɪˈlæksɪs/
Câu hỏi thường gặp
Sốc phản vệ tiếng Anh là gì?
"sốc phản vệ" trong tiếng Anh là anaphylactic shock (danh từ), anaphylaxis.