TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sống thành xã hội tiếng Anh là gì?

"sống thành xã hội" trong tiếng Anh là social (tính từ).

social Tính từ

UK/ˈsəʊ.ʃəl/US/ˈsoʊ.ʃəl/

Nghĩa: Có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội.

  • man is a social animalngười là một con vật xã hội
  • social birdschim sống thành bầy

Xem đầy đủ từ "social": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sống thành xã hội tiếng Anh là gì?

"sống thành xã hội" trong tiếng Anh là social (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.