TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sử quân tử tiếng Anh là gì?

"sử quân tử" trong tiếng Anh là Chinese honeysuckle (danh từ), Rangoon creeper (danh từ).

Chinese honeysuckle Danh từ

Nghĩa: Sử quân tử (Combretum indicum).

Xem đầy đủ từ "Chinese honeysuckle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Rangoon creeper Danh từ

Nghĩa: Sử quân tử (Combretum indicum).

Xem đầy đủ từ "Rangoon creeper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sử quân tử tiếng Anh là gì?

"sử quân tử" trong tiếng Anh là Chinese honeysuckle (danh từ), Rangoon creeper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.