TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sữa bay hơi tiếng Anh là gì?

"sữa bay hơi" trong tiếng Anh là evaporated milk (danh từ).

evaporated milk Danh từ

Nghĩa: Sữa bay hơi

Xem đầy đủ từ "evaporated milk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sữa bay hơi tiếng Anh là gì?

"sữa bay hơi" trong tiếng Anh là evaporated milk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.