TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bất chấp tiếng Anh là gì?

"sự bất chấp" trong tiếng Anh là disregard (danh từ), defiance (danh từ).

disregard Danh từ

UK/dɪsɹɪˈɡɑːd/US/dɪsɹɪˈɡɑɹd/

Nghĩa: Sự không để ý, sự không đếm xỉa đến, sự bất chấp, sự coi thường, sự coi nhẹ.

  • in disregard ofbất chấp không đếm xỉa (cái gì)

Xem đầy đủ từ "disregard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

defiance Danh từ

UK/dɪˈfaɪ(j)əns/

Nghĩa: Sự bất chấp, sự coi thường, sự không tuân theo.

Xem đầy đủ từ "defiance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bất chấp tiếng Anh là gì?

"sự bất chấp" trong tiếng Anh là disregard (danh từ), defiance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.