TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự cá nhân hoá tiếng Anh là gì?

"sự cá nhân hoá" trong tiếng Anh là personalization (danh từ).

personalization Danh từ

UK/ˌpɜːs(ə)nəlaɪˈzeɪʃən/US/ˌpɝs(ə)nəlaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa: Sự cá nhân hoá; tình trạng (cái gì) biến thành chuyện riêng tư.

Xem đầy đủ từ "personalization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự cá nhân hoá tiếng Anh là gì?

"sự cá nhân hoá" trong tiếng Anh là personalization (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.