Sự hiểu lầm tiếng Anh là gì?
"sự hiểu lầm" trong tiếng Anh là misunderstanding (danh từ), malentendu (danh từ), misapprehension (danh từ).
misunderstanding Danh từ
UK/ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/US/ˌmɪsʌndɚˈstændɪŋ/
Nghĩa: Sự hiểu lầm.
- Misunderstandings often arise from incomplete information.Sự hiểu lầm thường bắt nguồn từ thông tin không hoàn chỉnh.
malentendu Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu lầm.
misapprehension Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự hiểu lầm.
unpleasantness Danh từ
UK/ʌnˈplɛz.ənt.nəs/US/ʌnˈplɛz.ənt.nəs/
Nghĩa: Sự hiểu lầm; sự cãi cọ.
- the late unpleasantness(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (đùa cợt) cuộc nội chiến (1861 1865)
mistakenness Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự hiểu lầm.
Câu hỏi thường gặp
Sự hiểu lầm tiếng Anh là gì?
"sự hiểu lầm" trong tiếng Anh là misunderstanding (danh từ), malentendu (danh từ), misapprehension (danh từ).