TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự làm nóng tiếng Anh là gì?

"sự làm nóng" trong tiếng Anh là heating (danh từ).

heating Danh từ

UK/ˈhiːtɪŋ/US/ˈhiːtɪŋ/

Nghĩa: Sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng.

Xem đầy đủ từ "heating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm nóng tiếng Anh là gì?

"sự làm nóng" trong tiếng Anh là heating (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.