TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự ly khai tiếng Anh là gì?

"sự ly khai" trong tiếng Anh là secession (danh từ).

secession Danh từ

UK/səˈsɛʃən/US/səˈsɛʃən/

Nghĩa: Sự ra khỏi (tổ chức), sự ly khai.

Xem đầy đủ từ "secession": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ly khai tiếng Anh là gì?

"sự ly khai" trong tiếng Anh là secession (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.