TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự vật chất hoá tiếng Anh là gì?

"sự vật chất hoá" trong tiếng Anh là materialization (danh từ).

materialization Danh từ

US/mə.ˌtɪr.i.ə.lə.ˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự vật chất hoá.

Xem đầy đủ từ "materialization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự vật chất hoá tiếng Anh là gì?

"sự vật chất hoá" trong tiếng Anh là materialization (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.