TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự vang tiếng Anh là gì?

"sự vang" trong tiếng Anh là reverberation (danh từ).

reverberation Danh từ

UK/ɹiˈvɜː(ɹ)bəɹeɪʃən/US/ɹiˈvɜː(ɹ)bəɹeɪʃən/

Nghĩa: Sự dội lại, sự vang (âm thanh); sự phản chiếu, sự phản xạ (ánh sáng, sức nóng...).

Xem đầy đủ từ "reverberation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự vang tiếng Anh là gì?

"sự vang" trong tiếng Anh là reverberation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.