Sa hoàng tiếng Anh là gì?
"sa hoàng" trong tiếng Anh là tsar (danh từ).
tsar Danh từ
UK/(t)sɑː/US/(t)sɑɹ/
Nghĩa: sa hoàng, Nga hoàng
Câu hỏi thường gặp
Sa hoàng tiếng Anh là gì?
"sa hoàng" trong tiếng Anh là tsar (danh từ).
"sa hoàng" trong tiếng Anh là tsar (danh từ).
UK/(t)sɑː/US/(t)sɑɹ/
Nghĩa: sa hoàng, Nga hoàng
"sa hoàng" trong tiếng Anh là tsar (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.