Sam tiếng Anh là gì?
"sam" trong tiếng Anh là horseshoe crab (danh từ), common purslane, king-crab (danh từ).
horseshoe crab Danh từ
Nghĩa: Sam.
common purslane
king-crab Danh từ
US/ˈkɪŋ.ˈkræb/
Nghĩa: Con sam.
Câu hỏi thường gặp
Sam tiếng Anh là gì?
"sam" trong tiếng Anh là horseshoe crab (danh từ), common purslane, king-crab (danh từ).