TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Siêu dữ liệu tiếng Anh là gì?

"siêu dữ liệu" trong tiếng Anh là metadata (danh từ).

metadata Danh từ

UK/ˈmɛt.əˌdeɪ.tə/US/ˈmɛt.əˌdeɪ.tə/

Nghĩa: Siêu dữ liệu.

Xem đầy đủ từ "metadata": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Siêu dữ liệu tiếng Anh là gì?

"siêu dữ liệu" trong tiếng Anh là metadata (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.