TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tàn cuộc tiếng Anh là gì?

"tàn cuộc" trong tiếng Anh là endgame (danh từ).

endgame Danh từ

UK/ˈɛnd.ɡeɪm/US/ˈɛnd.ɡeɪm/

Nghĩa: Cờ tàn, tàn cuộc, tàn cục.

Xem đầy đủ từ "endgame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tàn cuộc tiếng Anh là gì?

"tàn cuộc" trong tiếng Anh là endgame (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.