TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tái cử tiếng Anh là gì?

"tái cử" trong tiếng Anh là reelect (động từ).

reelect Động từ

US/ˌri.ə.ˈlɛkt/

Nghĩa: tái cử, tái bầu, tái bầu cử

Xem đầy đủ từ "reelect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tái cử tiếng Anh là gì?

"tái cử" trong tiếng Anh là reelect (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.