TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tây ba lô tiếng Anh là gì?

"tây ba lô" trong tiếng Anh là backpacker (danh từ).

backpacker Danh từ

US/ˈbæk.ˌpæ.kɜː/ giọng người thật

Nghĩa: Tây ba lô

Xem đầy đủ từ "backpacker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tây ba lô tiếng Anh là gì?

"tây ba lô" trong tiếng Anh là backpacker (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "backpacker": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.