Tình trạng nặc danh tiếng Anh là gì?
"tình trạng nặc danh" trong tiếng Anh là anonymity (danh từ).
anonymity Danh từ
UK/ænəˈnɪmɪti/US/ænəˈnɪmɪti/
Nghĩa: Tình trạng giấu tên; tình trạng nặc danh.
- to retain one's anonymitygiấu tên
Câu hỏi thường gặp
Tình trạng nặc danh tiếng Anh là gì?
"tình trạng nặc danh" trong tiếng Anh là anonymity (danh từ).