Tính độc tiếng Anh là gì?
"tính độc" trong tiếng Anh là toxicity (danh từ), insalubrity (danh từ), noxiousness (danh từ).
toxicity Danh từ
UK/tɒkˈsɪs.ə.ti/US/tɑkˈsɪs.ə.ti/
Nghĩa: Tính độc.
insalubrity Danh từ
Nghĩa: Tính độc, tính có hại cho sức khoẻ (khí hậu, nơi).
noxiousness Danh từ
US/ˈnɑːk.ʃəs.nəs/
Nghĩa: Tính độc, tính có hại.
unwholesomeness Danh từ
Nghĩa: Tính không hợp vệ sinh, tính không lành, tính độc.
Câu hỏi thường gặp
Tính độc tiếng Anh là gì?
"tính độc" trong tiếng Anh là toxicity (danh từ), insalubrity (danh từ), noxiousness (danh từ).