TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính chống chịu tiếng Anh là gì?

"tính chống chịu" trong tiếng Anh là resilience (danh từ).

resilience Danh từ

UK/ɹɪˈzɪl.ɪ.əns/US/ɹɪˈzɪl.jəns/

Nghĩa: Tính bật nảy; tính co giãn, tính đàn hồi, tính chống chịu.

Xem đầy đủ từ "resilience": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính chống chịu tiếng Anh là gì?

"tính chống chịu" trong tiếng Anh là resilience (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.