Tính dễ dát mỏng tiếng Anh là gì?
"tính dễ dát mỏng" trong tiếng Anh là malleability (danh từ), malleableness (danh từ).
malleability Danh từ
Nghĩa: Tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn.
malleableness Danh từ
Nghĩa: Tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn.
Câu hỏi thường gặp
Tính dễ dát mỏng tiếng Anh là gì?
"tính dễ dát mỏng" trong tiếng Anh là malleability (danh từ), malleableness (danh từ).