TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính dễ dát mỏng tiếng Anh là gì?

"tính dễ dát mỏng" trong tiếng Anh là malleability (danh từ), malleableness (danh từ).

malleability Danh từ

Nghĩa: Tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn.

Xem đầy đủ từ "malleability": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

malleableness Danh từ

Nghĩa: Tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn.

Xem đầy đủ từ "malleableness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính dễ dát mỏng tiếng Anh là gì?

"tính dễ dát mỏng" trong tiếng Anh là malleability (danh từ), malleableness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.