Tính kỳ cục tiếng Anh là gì?
"tính kỳ cục" trong tiếng Anh là eccentricity (danh từ), faddiness (danh từ), faddishness (danh từ).
eccentricity Danh từ
US/ˌɛk.sɛnˈtɹɪs.ɪ.ti/
Nghĩa: Tính lập dị, tính kỳ cục.
faddiness Danh từ
Nghĩa: Tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi.
faddishness Danh từ
Nghĩa: Tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi.
grotesqueness Danh từ
US/ɡroʊ.ˈtɛsk.nəs/
Nghĩa: Tính lố bịch, tính kỳ cục.
drollness Danh từ
US/ˈdroʊl.nəs/
Nghĩa: Tính kỳ cục, tính kỳ quặc, tính kỳ lạ.
freakishness Danh từ
US/ˈfri.kɪʃ.nəs/
Nghĩa: Tính quái đản, tính kỳ cục.
Câu hỏi thường gặp
Tính kỳ cục tiếng Anh là gì?
"tính kỳ cục" trong tiếng Anh là eccentricity (danh từ), faddiness (danh từ), faddishness (danh từ).