TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính thanh cao tiếng Anh là gì?

"tính thanh cao" trong tiếng Anh là nobility (danh từ).

nobility Danh từ

UK/nəʊˈbɪlɪti/US/noʊˈbɪlɪti/ giọng máy

Nghĩa: Tính cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã, tính thanh cao.

Xem đầy đủ từ "nobility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính thanh cao tiếng Anh là gì?

"tính thanh cao" trong tiếng Anh là nobility (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.