TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính toán thì giờ tiếng Anh là gì?

"tính toán thì giờ" trong tiếng Anh là time (ngoại động từ).

time Ngoại động từ

UK/taɪm/US/taɪm/

Nghĩa: Chọn thời gian, tính toán thì giờ, sắp xếp thời gian.

  • to time to the minutetính toán thì giờ từng phút một

Xem đầy đủ từ "time": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính toán thì giờ tiếng Anh là gì?

"tính toán thì giờ" trong tiếng Anh là time (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.