TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính um tùm tiếng Anh là gì?

"tính um tùm" trong tiếng Anh là exuberance (danh từ).

exuberance Danh từ

UK/ɪɡˈzjuːbəɹəns/US/ɪɡˈzub(ə)rən(t)s/

Nghĩa: Tính sum sê, tính um tùm (cây cỏ).

Xem đầy đủ từ "exuberance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính um tùm tiếng Anh là gì?

"tính um tùm" trong tiếng Anh là exuberance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.