TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tưởng niệm tiếng Anh là gì?

"tưởng niệm" trong tiếng Anh là commemorate (ngoại động từ).

commemorate Ngoại động từ

UK/kəˈmɛməˌɹeɪt/US/kəˈmɛməˌɹeɪt/

Nghĩa: Kỷ niệm, tưởng nhớ, tưởng niệm.

  • to commemorate a victorykỷ niệm chiến thắng

Xem đầy đủ từ "commemorate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tưởng niệm tiếng Anh là gì?

"tưởng niệm" trong tiếng Anh là commemorate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.